vỡ chum

vỡ chum

Một người phụ nữ vỡ chum trong bệnh viện.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ (thông tục, nghĩa bóng):
    • Sinh con: "vỡ chum" được dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ, mang tính hài hước hoặc thân mật, để chỉ hành động người phụ nữ sinh nở.
    • Nguồn gốc hình ảnh: "vỡ chum" gợi liên tưởng đến chiếc chum (vật đựng nước) bị vỡ, nước tràn ra ngoài, tượng trưng cho việc nước ối vỡ khi chuyển dạ hoặc em chào đời.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã sinh con vào sáng sớm hôm nay.)
  • (Chị Hai sắp sinh, cần đưa đi bệnh viện ngay.)
  • (Nghe tin ấy sinh con, cả dòng họ vui mừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vỡ chum" trong văn nói địa phương: Thường xuất hiện trong tiếng Việt miền Nam hoặc vùng nông thôn, mang sắc thái dân dã.
    • vỡ chum lúc nửa đêm, may mụ. (Mẹ sinh con lúc nửa đêm, may bà đỡ.)
  • "vỡ chum" với nghĩa bóng rộng hơn: Đôi khi dùng để chỉ sự đột ngột giải phóng hoặc kết thúc một quá trình, nhưng rất hiếm.
    • Dự án vỡ chum sau bao tháng chờ đợi. (Dự án kết thúc đột ngột sau nhiều tháng chờ đợi, mang nghĩa bóng hiếm gặp.)
Biến thể từ gần giống
  • Chum (danh từ): đồ gốm, miệng nhỏ, thân phình, dùng đựng nước, rượu hoặc muối.
    • Cái chum nước này đã . (Chiếc chum nước này đã .)
  • Vỡ (động từ): bị nứt, tan ra thành nhiều mảnh.
    • Cái ly vỡ tan tành. (Cái ly bị vỡ thành nhiều mảnh.)
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh sinh con)
  • Sinh: hành động sinh nở trang trọng.
    • ấy sinh con trai đầu lòng. ( ấy sinh con trai đầu lòng.)
  • Đẻ: từ thông tục hơn, chỉ việc sinh con.
    • Chị ấy đẻ dễ lắm. (Chị ấy sinh con dễ dàng.)
  • Lên: nghĩa bóng, chỉ việc sinh con (thường dùng cho động vật hoặc hài hước).
    • Con mèo lênđược ba chú mèo con. (Con mèo sinh được ba chú mèo con.)
Thành ngữ liên quan
  • Vỡ chum ra: cụm từ mô tả hành động sinh con đã hoàn tất.
    • vỡ chum ra rồi, mẹ tròn con vuông. ( đã sinh con xong, mẹ con đều khỏe mạnh.)
  • Chum vỡ lại lành: không phải thành ngữ phổ biến, nhưng đôi khi dùng để chỉ sự hồi phục sau khó khăn (hiếm gặp).